VIETNAMESE

nhân viên buồng phòng

ENGLISH

chambermaid

  
NOUN

/ˈʧeɪmbərmeɪd/

housekeeper

Nhân viên buồng phòng là người làm việc trong khách sạn, có trách nhiệm vệ sinh và sắp xếp các phòng để đảm bảo sự thoải mái và tiện nghi cho khách hàng.

Ví dụ

1.

Nhân viên buồng phòng đã bổ sung đồ vệ sinh cá nhân trong mỗi phòng.

The chambermaid restocked toiletries in each room.

2.

Nhân viên buồng phòng dọn dẹp và dọn dẹp phòng khách sạn.

The chambermaid cleaned and tidied up the hotel rooms.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt một số từ tiếng Anh có nghĩa gần nhau như housekeeper, housemaid, servant nha! - housekeeper (tạp vụ): The hotel plans to have an all-male housekeepers. (Khách sạn có kế hoạch tuyển dụng một đội ngũ tạp vụ chỉ có nam giới.) - housemaid (người giúp việc), thường là nữ: The housemaid hoovers the carpet every day. (Người giúp việc trải thảm mỗi ngày.) - servant (người hầu): Tell the servant to knock me up at five o'clock. (Bảo người hầu gõ cửa phòng tôi lúc năm giờ.)