VIETNAMESE
Nhân đôi
Gấp đôi, tăng gấp hai
ENGLISH
Double
/ˈdʌbəl/
Multiply by Two, Twofold
“Nhân đôi” là quá trình hoặc hành động tạo ra một bản sao chính xác của một thứ gì đó.
Ví dụ
1.
Nhà khoa học đã nhân đôi kích thước mẫu để cải thiện độ chính xác.
The scientist doubled the sample size to improve accuracy.
2.
Nông dân nhân đôi năng suất cây trồng bằng các kỹ thuật tiên tiến.
Farmers double their crop yields with advanced techniques.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Double khi nói hoặc viết nhé!
Double Up – Gấp đôi
Ví dụ: The company plans to double up its production capacity.
(Công ty dự định tăng gấp đôi công suất sản xuất.)
Double Check – Kiểm tra kỹ lại
Ví dụ: Always double check your calculations for accuracy.
(Hãy luôn kiểm tra kỹ lại các phép tính của bạn để đảm bảo độ chính xác.)
Double Down – Quyết tâm hơn
Ví dụ: He decided to double down on his efforts to achieve success.
(Anh ấy quyết tâm hơn trong nỗ lực để đạt được thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết