VIETNAMESE

kiên nhẫn chờ đợi

kiên trì chờ đợi

ENGLISH

wait patiently

  
VERB

/weɪt ˈpeɪʃəntli/

wait calmly, wait quietly

Kiên nhẫn chờ đợi là chờ đợi ai hoặc điều gì đến trong thời gian dài mà không phàn nàn.

Ví dụ

1.

Chúng ta cần kiên nhẫn chờ đợi kết quả thí nghiệm.

We need to wait patiently for the results of the experiment.

2.

Dù có trì hoãn nhưng anh ta vẫn kiên nhẫn chờ đợi tới lượt mình.

Despite the delay, he continued to wait patiently for his turn.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số cách diễn đạt khác cho "kiên nhẫn chờ đợi" nhé:

- Wait calmly (đợi một cách bình tĩnh): tiếp tục đợi mà không có sự lo lắng hay xáo trộn nội tâm.

Ví dụ: Despite the delay, she decided to wait calmly for her turn. (Mặc dù có sự trễ hẹn, cô ấy quyết định đợi một cách bình tĩnh tới lượt của mình.)

Wait quietly (đợi một cách yên lặng): tiếp tục đợi mà không tạo ra âm thanh hay sự ồn ào.

Ví dụ: The students were instructed to wait quietly in the library until the exam started. (Học sinh được yêu cầu đợi một cách yên lặng trong thư viện cho đến khi kỳ thi bắt đầu.)