VIETNAMESE

nhân điện

word

ENGLISH

bioenergy therapy

  
NOUN

/ˌbaɪ.oʊˈɛn.ər.dʒi ˈθer.ə.pi/

Nhân điện là một phương pháp chữa bệnh bằng năng lượng sinh học của con người.

Ví dụ

1.

Nhân điện được cho là cân bằng năng lượng cơ thể.

Bioenergy therapy is believed to balance the body's energy.

2.

Người thực hành nhân điện tập trung vào việc khôi phục sự hài hòa.

Practitioners of bioenergy therapy focus on restoring harmony.

Ghi chú

Bioenergy therapy là một từ vựng thuộc lĩnh vực y học năng lượng và chữa bệnh tự nhiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Energy healing - Chữa bệnh bằng năng lượng Ví dụ: Bioenergy therapy is a form of energy healing that utilizes the body’s natural biofield. (Nhân điện là một hình thức chữa bệnh bằng năng lượng, sử dụng trường sinh học tự nhiên của cơ thể.) check Qi (Chi) energy - Năng lượng khí Ví dụ: Traditional Chinese medicine believes in Qi energy as a fundamental life force. (Y học cổ truyền Trung Hoa tin rằng năng lượng khí là một lực sống cơ bản.) check Reiki therapy - Trị liệu Reiki Ví dụ: Reiki therapy, similar to bioenergy therapy, involves channeling energy to promote healing. (Trị liệu Reiki, tương tự như nhân điện, liên quan đến việc truyền năng lượng để hỗ trợ chữa bệnh.) check Chakra balancing - Cân bằng luân xa Ví dụ: Many bioenergy therapies focus on chakra balancing to harmonize the body’s energy flow. (Nhiều phương pháp nhân điện tập trung vào việc cân bằng luân xa để điều hòa dòng năng lượng của cơ thể.) check Holistic medicine - Y học toàn diện Ví dụ: Bioenergy therapy is part of holistic medicine, addressing both physical and mental well-being. (Nhân điện là một phần của y học toàn diện, chú trọng đến cả sức khỏe thể chất và tinh thần.)