VIETNAMESE

Bộ nhận diện

Tập hợp yếu tố nhận diện

word

ENGLISH

Identity package

  
NOUN

/aɪˈdɛntɪti ˈpækɪʤ/

Recognition tools

“Bộ nhận diện” là tập hợp các yếu tố giúp xác định và phân biệt một thương hiệu hoặc sản phẩm.

Ví dụ

1.

Công ty thiết kế lại bộ nhận diện để hiện đại hóa.

The company redesigned its identity package for modernization.

2.

Bộ nhận diện đồng nhất củng cố lòng trung thành thương hiệu.

Consistent identity packages strengthen brand loyalty.

Ghi chú

Từ Bộ nhận diện là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết kế và phát triển thương hiệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Visual identity – Nhận diện hình ảnh Ví dụ: The identity package focuses on creating a cohesive visual identity for the brand. (Bộ nhận diện tập trung vào việc tạo nhận diện hình ảnh đồng nhất cho thương hiệu.) check Brand assets – Tài sản thương hiệu Ví dụ: The identity package includes brand assets like logos, fonts, and imagery. (Bộ nhận diện bao gồm các tài sản thương hiệu như logo, phông chữ và hình ảnh.) check Tagline – Khẩu hiệu Ví dụ: A memorable tagline is part of the identity package. (Một khẩu hiệu đáng nhớ là một phần của bộ nhận diện.) check Digital templates – Mẫu kỹ thuật số Ví dụ: The package provides digital templates for email signatures and social media posts. (Bộ nhận diện cung cấp các mẫu kỹ thuật số cho chữ ký email và bài đăng trên mạng xã hội.) check Brand story – Câu chuyện thương hiệu Ví dụ: A well-crafted brand story is an integral part of the identity package. (Một câu chuyện thương hiệu được xây dựng tốt là một phần không thể thiếu của bộ nhận diện.)