VIETNAMESE
nguyên vật liệu tồn kho
vật liệu lưu kho
ENGLISH
Inventory materials
/ˈɪnvəntri məˈtɪəriəlz/
Stocked materials
"Nguyên vật liệu tồn kho" là các vật liệu chưa được sử dụng hoặc chế biến.
Ví dụ
1.
Nguyên vật liệu tồn kho ngăn chặn thiếu hụt cung ứng.
Inventory materials prevent supply shortages.
2.
Nguyên vật liệu tồn kho được lưu trữ để sử dụng trong tương lai.
Inventory materials are stored for future use.
Ghi chú
Từ nguyên vật liệu tồn kho là một thuật ngữ trong quản lý chuỗi cung ứng và sản xuất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé!
Stock materials - Nguyên vật liệu trong kho
Ví dụ:
Stock materials need to be monitored to avoid overstocking.
(Nguyên vật liệu trong kho cần được theo dõi để tránh tồn kho quá mức.)
Warehouse inventory - Hàng tồn kho trong kho bãi
Ví dụ:
Warehouse inventory includes raw and finished materials.
(Hàng tồn kho trong kho bãi bao gồm nguyên liệu thô và thành phẩm.)
Material shortages - Thiếu hụt nguyên liệu
Ví dụ:
Material shortages can disrupt production schedules.
(Thiếu hụt nguyên liệu có thể làm gián đoạn lịch trình sản xuất.)
Reorder point - Điểm đặt hàng lại
Ví dụ:
The reorder point is set to prevent inventory materials from running out.
(Điểm đặt hàng lại được thiết lập để tránh hết nguyên vật liệu tồn kho.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết