VIETNAMESE
nguyên liệu vật liệu
nguyên liệu vật liệu
ENGLISH
Materials
/məˈtɪəriəlz/
Input materials
"Nguyên liệu vật liệu" là tổng hợp các loại nguyên liệu được sử dụng trong sản xuất.
Ví dụ
1.
Nguyên liệu vật liệu tăng cường chức năng sản phẩm.
Materials enhance product functionality.
2.
Nguyên liệu vật liệu là yếu tố cần thiết trong sản xuất.
Materials are essential in manufacturing.
Ghi chú
Từ nguyên liệu vật liệu thuộc lĩnh vực sản xuất và xây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé!
Construction materials - Vật liệu xây dựng
Ví dụ:
High-quality construction materials ensure the durability of buildings.
(Vật liệu xây dựng chất lượng cao đảm bảo độ bền của các tòa nhà.)
Industrial materials - Nguyên liệu công nghiệp
Ví dụ:
Industrial materials such as steel and aluminum are vital for manufacturing.
(Nguyên liệu công nghiệp như thép và nhôm rất quan trọng trong sản xuất.)
Composite materials - Vật liệu tổng hợp
Ví dụ:
Composite materials are used in the aerospace industry for lightweight structures.
(Vật liệu tổng hợp được sử dụng trong ngành hàng không để làm cấu trúc nhẹ.)
Raw materials - Nguyên liệu thô
Ví dụ:
Raw materials are sourced from mines and forests.
(Nguyên liệu thô được lấy từ các mỏ và rừng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết