VIETNAMESE

nguyên liệu thô

vật liệu thô sơ

word

ENGLISH

Raw materials

  
NOUN

/rɔː ˈmætɪəriəlz/

Unprocessed materials

"Nguyên liệu thô" là các vật liệu tự nhiên chưa qua chế biến.

Ví dụ

1.

Nguyên liệu thô được chế biến thành sản phẩm hoàn thiện.

Raw materials are processed into finished goods.

2.

Nguyên liệu thô rất quan trọng cho các ngành công nghiệp.

Raw materials are vital for industries.

Ghi chú

Từ nguyên liệu thô là một phần quan trọng trong sản xuất và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Natural resources - Tài nguyên thiên nhiên Ví dụ: Natural resources like timber and iron are essential raw materials. (Tài nguyên thiên nhiên như gỗ và sắt là những nguyên liệu thô thiết yếu.) check Primary materials - Nguyên liệu cơ bản Ví dụ: Primary materials are transformed into various industrial products. (Nguyên liệu cơ bản được chuyển đổi thành nhiều sản phẩm công nghiệp khác nhau.) check Bulk materials - Nguyên liệu dạng khối Ví dụ: Bulk materials like sand and gravel are used in construction. (Nguyên liệu dạng khối như cát và sỏi được sử dụng trong xây dựng.) check Input materials - Nguyên liệu đầu vào Ví dụ: Input materials are crucial for maintaining production efficiency. (Nguyên liệu đầu vào rất quan trọng để duy trì hiệu quả sản xuất.)