VIETNAMESE

nguyên liệu sản xuất

vật liệu sản xuất

word

ENGLISH

Production materials

  
NOUN

/prəˈdʌkʃən məˈtɪəriəlz/

Manufacturing inputs

"Nguyên liệu sản xuất" là các vật liệu được sử dụng trong quá trình sản xuất.

Ví dụ

1.

Nguyên liệu sản xuất ảnh hưởng đến chi phí sản xuất.

Production materials impact manufacturing costs.

2.

Nguyên liệu sản xuất quyết định chất lượng sản phẩm.

Production materials determine product quality.

Ghi chú

Từ nguyên liệu sản xuất là một thuật ngữ phổ biến trong sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Raw materials - Nguyên liệu thô Ví dụ: The factory sources raw materials locally to reduce costs. (Nhà máy cung cấp nguyên liệu thô từ địa phương để giảm chi phí.) check Component parts - Các bộ phận linh kiện Ví dụ: The assembly line uses component parts to produce finished goods. (Dây chuyền lắp ráp sử dụng các bộ phận linh kiện để sản xuất hàng hóa hoàn chỉnh.) check Intermediate goods - Hàng hóa trung gian Ví dụ: Intermediate goods are processed further to create final products. (Hàng hóa trung gian được xử lý thêm để tạo ra sản phẩm cuối cùng.) check Material procurement - Mua sắm nguyên liệu Ví dụ: Efficient material procurement is essential for uninterrupted production. (Mua sắm nguyên liệu hiệu quả là điều cần thiết để sản xuất không bị gián đoạn.)