VIETNAMESE

nguyên phụ liệu

vật liệu phụ

word

ENGLISH

Auxiliary materials

  
NOUN

/ˌɔːɡzɪlɪəri məˈtɪəriəlz/

Supplementary materials

"Nguyên phụ liệu" là các nguyên liệu và vật liệu phụ trợ trong sản xuất.

Ví dụ

1.

Nguyên phụ liệu tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

Auxiliary materials optimize production efficiency.

2.

Nguyên phụ liệu hỗ trợ các quy trình sản xuất.

Auxiliary materials support production processes.

Ghi chú

Từ nguyên phụ liệu là một thuật ngữ trong sản xuất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan nhé! check Supporting materials - Vật liệu hỗ trợ Ví dụ: Supporting materials like adhesives are essential for assembly. (Vật liệu hỗ trợ như keo dán rất cần thiết cho việc lắp ráp.) check Packaging materials - Vật liệu đóng gói Ví dụ: High-quality packaging materials protect products during transit. (Vật liệu đóng gói chất lượng cao bảo vệ sản phẩm trong quá trình vận chuyển.) check Binding agents - Chất kết dính Ví dụ: Binding agents improve the stability of composite materials. (Chất kết dính cải thiện độ ổn định của vật liệu tổng hợp.) check Finishing materials - Vật liệu hoàn thiện Ví dụ: Finishing materials give products their final appearance. (Vật liệu hoàn thiện mang lại vẻ ngoài cuối cùng cho sản phẩm.)