VIETNAMESE

nguồn vốn ngoài ngân sách

nguồn vốn phi ngân sách

word

ENGLISH

Off-budget funds

  
NOUN

/ɔːf-ˈbʌʤɪt fʌndz/

Extra-budgetary funds

"Nguồn vốn ngoài ngân sách" là nguồn tài chính không được cấp từ ngân sách nhà nước.

Ví dụ

1.

Nguồn vốn ngoài ngân sách hỗ trợ các chương trình cộng đồng.

Off-budget funds support community programs.

2.

Nguồn vốn ngoài ngân sách tài trợ các dự án bên ngoài.

Off-budget funds finance external projects.

Ghi chú

Từ nguồn vốn ngoài ngân sách là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính công. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan nhé! check Public-private partnership (PPP) - Hợp tác công tư Ví dụ: Many infrastructure projects are funded through public-private partnerships. (Nhiều dự án cơ sở hạ tầng được tài trợ thông qua hợp tác công tư.) check Grants - Các khoản tài trợ Ví dụ: The organization relies on grants as an off-budget funding source. (Tổ chức này phụ thuộc vào các khoản tài trợ như một nguồn vốn ngoài ngân sách.) check Extra-budgetary funds - Quỹ ngoài ngân sách Ví dụ: Extra-budgetary funds are often used for emergency responses. (Các quỹ ngoài ngân sách thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp.) check Special purpose fund - Quỹ mục đích đặc biệt Ví dụ: The government set up a special purpose fund to support small businesses. (Chính phủ đã thành lập một quỹ mục đích đặc biệt để hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.)