VIETNAMESE
nguồn vốn huy động
vốn vay
ENGLISH
Mobilized capital
/ˈmoʊbəˌlaɪzd ˈkæpɪtl/
Borrowed capital
"Nguồn vốn huy động" là nguồn tài chính thu được từ các khoản vay hoặc huy động vốn.
Ví dụ
1.
Nguồn vốn huy động giảm rủi ro thanh khoản.
Mobilized capital reduces liquidity risks.
2.
Nguồn vốn huy động hỗ trợ mở rộng.
Mobilized capital supports expansion.
Ghi chú
Từ nguồn vốn huy động đề cập đến vốn được huy động từ các nhà đầu tư hoặc tổ chức tài chính để thực hiện các dự án. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan nhé!
Capital raising - Huy động vốn
Ví dụ:
The company focused on capital raising to fund its expansion.
(Công ty tập trung vào huy động vốn để tài trợ cho việc mở rộng.)
Crowdfunding platforms - Nền tảng gọi vốn cộng đồng
Ví dụ:
Crowdfunding platforms are popular among small businesses.
(Các nền tảng gọi vốn cộng đồng rất phổ biến với các doanh nghiệp nhỏ.)
Bond issuance - Phát hành trái phiếu
Ví dụ:
Bond issuance is a common method for mobilizing capital.
(Phát hành trái phiếu là một phương pháp phổ biến để huy động vốn.)
Equity financing - Tài trợ vốn cổ phần
Ví dụ:
Equity financing helps reduce the debt burden on companies.
(Tài trợ vốn cổ phần giúp giảm gánh nặng nợ cho các công ty.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết