VIETNAMESE

người xông nhà

word

ENGLISH

house blessing visitor

  
NOUN

/haʊs ˈbles.ɪŋ ˈvɪz.ɪ.tər/

first-footer

Người xông nhà là người đầu tiên vào nhà đầu năm, tượng trưng cho vận may và tài lộc.

Ví dụ

1.

Người xông nhà được đón tiếp nồng hậu đầu năm.

The house blessing visitor is welcomed with warm hospitality.

2.

Chọn người xông nhà phù hợp rất quan trọng để mang lại vận may.

Choosing the right house blessing visitor is important for good fortune.

Ghi chú

House blessing visitor là một từ vựng thuộc lĩnh vực phong tục và tín ngưỡng dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check First-footer - Người xông đất Ví dụ: In many cultures, the first-footer is believed to bring luck for the new year. (Trong nhiều nền văn hóa, người xông đất được cho là mang lại may mắn cho năm mới.) check Lunar New Year tradition - Phong tục Tết Nguyên Đán Ví dụ: Inviting a house blessing visitor is a Lunar New Year tradition in Vietnam and other Asian countries. (Mời người xông nhà là một phong tục Tết Nguyên Đán ở Việt Nam và nhiều nước châu Á khác.) check Symbol of prosperity - Biểu tượng của sự thịnh vượng Ví dụ: A house blessing visitor is considered a symbol of prosperity for the family in the coming year. (Người xông nhà được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng cho gia đình trong năm mới.) check New Year fortune - Vận may đầu năm Ví dụ: It is believed that the house blessing visitor influences the household’s New Year fortune. (Người ta tin rằng người xông nhà ảnh hưởng đến vận may của gia đình trong năm mới.) check Good omen - Điềm lành Ví dụ: A cheerful and successful person as a house blessing visitor is considered a good omen. (Một người vui vẻ và thành đạt khi xông nhà được xem là điềm lành.)