VIETNAMESE

người thụy sĩ

ENGLISH

Swiss

  
NOUN

/swɪs/

Người Thụy Sĩ là những công dân của đất nước Thụy Sĩ tại Trung Âu.

Ví dụ

1.

Tay vợt người Thụy Sĩ, Roger Federer, đã giành được 20 danh hiệu Grand Slam.

The Swiss tennis player, Roger Federer, has won 20 Grand Slam titles.

2.

Người Thụy Sĩ nổi tiếng với tính đúng giờ và sự hiệu quả trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

The Swiss are known for their punctuality and efficiency in all aspects of life.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số từ vựng về người Thụy Sĩ thông qua các thông tin sau nha. - Main language (Ngôn ngữ chính): German, French, Italian, and Romansh - Thụy Sĩ có bốn ngôn ngữ chính thức (official languages) là tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Romansh. - Location (vị trí địa lý): Central Europe - trung tâm châu Âu, giáp với (bordered by) Đức ở phía bắc (to the North) - Religion (tôn giáo): Christian - Thụy Sĩ là một quốc gia đa số theo đạo Thiên chúa giáo, với các giáo phái (denominations) lớn nhất là Công giáo La Mã và Tin lành. - Unique feature (đặc điểm độc nhất): Thụy Sĩ nổi tiếng với những ngọn núi đẹp và phong cảnh tuyệt đẹp (beautiful mountains and stunning scenery), cũng như hệ thống ngân hàng (banking system) của đất nước này.