VIETNAMESE

người ly tán

ENGLISH

displaced person

  
NOUN

/dɪˈspleɪst ˈpɜrsən/

Người ly tán là từ thường được sử dụng để chỉ những người phải di cư hoặc bị đưa ra khỏi nơi cư trú của mình do các cuộc chiến tranh, thiên tai, hoặc sự bất ổn chính trị.

Ví dụ

1.

Tổ chức này đang cung cấp hỗ trợ cho những người ly tán, buộc phải rời bỏ nhà cửa do xung đột đang diễn ra trong khu vực.

The organization is providing assistance to the displaced people who have been forced to flee their homes due to the ongoing conflict in the region.

2.

Chính phủ đã thiết lập một nơi trú ẩn tạm thời để đáp ứng số lượng những người ly tán đến từ các khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.

The government has set up a temporary shelter to accommodate the number of displaced people arriving from the flood-affected areas.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt displaced person và refugee nhé! - "Displaced person" và "refugee" đều là các thuật ngữ được sử dụng để mô tả các cá nhân đã phải rời khỏi nhà cửa của họ do các xung đột hoặc thảm họa, tuy nhiên có một số khác biệt giữa hai khái niệm này. - Refugee (người tị nạn) là người đã bỏ trốn khỏi quê hương của mình do bị đàn áp, chiến tranh hoặc bạo lực và không thể trở lại do có nguy cơ bị đàn áp. Họ được bảo vệ theo luật quốc tế và có thể được cấp quyền tị nạn ở một quốc gia khác. Ví dụ: A Syrian refugee family fled to Jordan due to the ongoing war in their country. (Một gia đình người tị nạn Syria bỏ chạy sang Jordan do chiến tranh đang diễn ra ở đất nước của họ). - Displaced person (người ly tán), ngược lại, có thể là người đã phải bỏ nhà cửa của họ nhưng vẫn ở trong nước của họ, nhưng không thể trở về nhà do xung đột hoặc thảm họa thiên tai. Ví dụ: A displaced person was forced to leave their home during a flood. (Một người ly tán đã buộc phải rời khỏi nhà của họ trong một trận lũ lụt).