VIETNAMESE

người lồng tiếng

diễn viên lồng tiếng

ENGLISH

voice actor

  
NOUN

/vɔɪs ˈæktər/

voice artist, voiceover artist

Người lồng tiếng là người đảm nhận việc thể hiện giọng nói cho nhân vật trong phim hoạt hình, phim truyền hình, hoặc quảng cáo.

Ví dụ

1.

Người lồng tiếng đã ghi âm thuyết minh cho quảng cáo và sách nói.

The voice actor recorded voice-overs for commercials and audiobooks.

2.

Người lồng tiếng đã lồng tiếng cho một nhân vật hoạt hình nổi tiếng.

The voice actor lent his voice to a popular animated character.

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số từ vựng tiếng Anh có liên quan đến nghề diễn viên nha! - actor, actress (nam diễn viên, nữ diễn viên) - lead actor, lead actress (nam chính, nữ chính) - supporting actor, supporting actress (nam phụ, nữ phụ) - protagonist, antagonist (vai chính diện, vai phản diện) - comedian, stand-up comedian (diễn viên hài, diễn viên hài độc thoại) - figurant (diễn viên quần chúng) - cameo (diễn viên khách mời) - stuntman (diễn viên đóng thế)