VIETNAMESE

người làm nội dung

ENGLISH

content creator

  
NOUN

/ˈkɑntɛnt kriˈeɪtər/

Người làm nội dung là người tạo, biên tập hoặc quảng bá nội dung trực tuyến hoặc ngoại tuyến, bao gồm viết bài, làm video, podcast, thiết kế đồ họa và các hình thức sáng tạo khác để thu hút và tiếp cận khán giả.

Ví dụ

1.

Người làm nội dung đã tải lên một video mới trên kênh youtube của họ.

The content creator uploaded a new video on their youtube channel.

2.

Người làm nội dung đã viết một bài đăng blog hấp dẫn đã lan truyền trên mạng xã hội.

The content creator wrote a compelling blog post that went viral on social media.

Ghi chú

Một số từ liên quan tới với ""content creator"" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - digital creator: người tạo nội dung số - content producer: nhà sản xuất nội dung - content provider: nhà cung cấp nội dung - influencer: người ảnh hưởng - social media creator: người tạo nội dung trên mạng xã hội - online personality: cá nhân trực tuyến - creative content developer: nhà phát triển nội dung sáng tạo.