VIETNAMESE

người giao tiền

ENGLISH

money transfer agent

  
NOUN

/ˈmʌni ˈtrænsfər ˈeɪʤənt/

remittance agent

"Người giao tiền là người chuyển tiền từ một người hoặc tổ chức đến một người hoặc tổ chức khác. "

Ví dụ

1.

Người giao tiền phải đảm bảo an toàn cho giao dịch.

The money transfer agent has to ensure the safety of the transaction.

2.

Người giao tiền đã giúp khách hàng gửi tiền ra nước ngoài.

The money transfer agent helped the customer send money abroad.

Ghi chú

Một số nghĩa khác của từ transfer: - chuyển đến (transfer): Ron transferred to the University of Idaho. (Ron đã chuyển đến đại học Idaho.) - chuyển giao (transfer): We will transfer full planning responsibility to local authorities. (Chúng tôi sẽ chuyển giao toàn bộ trách nhiệm quy hoạch cho chính quyền địa phương.)