VIETNAMESE

người dẫn đầu

ENGLISH

pioneer

  
NOUN

/ˌpaɪəˈnɪər/

Người dẫn đầu là người có khả năng lãnh đạo, tầm nhìn chiến lược và sự thực tế để hướng dẫn và dẫn dắt nhóm, tổ chức hoặc cộng đồng đạt được mục tiêu hoặc thực hiện một sứ mệnh cụ thể.

Ví dụ

1.

Jane Addams là một người dẫn đầu trong lĩnh vực công tác xã hội và giúp thành lập các trung tâm cư trú tại Hoa Kỳ.

Jane Addams was a pioneer in the field of social work and helped establish settlement houses in the United States.

2.

Như một người dẫn đầu trong ngành công nghiệp máy tính, Steve Jobs đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ và mở đường cho sự phát triển của máy tính cá nhân hiện đại.

As a pioneer in the computer industry, Steve Jobs revolutionized the way we interact with technology and paved the way for the development of the modern personal computer.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "pioneer" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - trailblazer: người tiên phong - groundbreaker: người mở đường - innovator: người sáng tạo - explorer: nhà thám hiểm - visionary: người có tầm nhìn - pathfinder: người đi đầu - frontiersman: người tiên phong (trong vùng đất mới)