VIETNAMESE

người đam mê thời trang

ENGLISH

fashionista

  
NOUN

/fæʃənˈistə/

Người đam mê thời trang là người yêu thích và có niềm đam mê sâu sắc với thế giới thời trang, thường xuyên cập nhật xu hướng mới, biết cách phối đồ và tự tin trong phong cách của mình.

Ví dụ

1.

Người đam mê thời trang luôn mặc những xu hướng mới nhất.

The fashionista always wears the latest trends.

2.

Cô trở thành một người đam mê thời trang sau khi học thiết kế thời trang ở trường đại học.

She became a fashionista after studying fashion design in college.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "fashionista" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - style maven: chuyên gia phong cách - fashion enthusiast: người yêu thích thời trang - fashionista: người mê thời trang - trendsetter: người lên xuống xu hướng - fashion icon: biểu tượng thời trang - fashion lover: người yêu thích thời trang - fashion plate: người mặc đẹp, lịch lãm