VIETNAMESE

người bảo hiểm

ENGLISH

insurer

  
NOUN

/ɪnˈʃʊrər/

"Người bảo hiểm là người cung cấp dịch vụ bảo hiểm để bảo vệ khách hàng khỏi rủi ro và tổn thất. "

Ví dụ

1.

Người bảo hiểm đã từ chối yêu cầu bồi thường của tôi vì thiệt hại là do tình trạng tồn tại từ trước.

The insurer denied my claim because the damage was caused by a pre-existing condition.

2.

Người bảo hiểm đã hoàn trả cho tôi những thiệt hại đối với chiếc xe của tôi.

The insurer reimbursed me for the damages to my car.

Ghi chú

Cùng phân biệt những cá nhân liên quan trong một hợp đồng bảo hiểm nhé: - The insured (người được bảo hiểm) is the person whose life is being covered (bảo hiểm) against the risk (rủi ro) under the policy (hợp đồng/chính sách bảo hiểm). - The insurer (người bảo hiểm) is the insurance company (công ty bảo hiểm) that provides the insurance cover (khoản bồi thường bảo hiểm). - The beneficiary (người thụ hưởng) is the person/people entitled to receive (có quyền nhận) benefits of insurance (lợi ích bảo hiểm) and can be spouse, parents, children, siblings or business partner etc.