VIETNAMESE

Ngũ đoản

word

ENGLISH

Short-limbed

  
ADJ

/ʃɔːrt-lɪmd/

Ngũ đoản là thuật ngữ mô tả cơ thể có năm phần ngắn bao gồm đầu, cổ, tay, chân và thân.

Ví dụ

1.

Người đàn ông ngũ đoản lại vô cùng mạnh mẽ.

The short-limbed man was surprisingly strong.

2.

Những hình tượng ngũ đoản thường thấy trong nghệ thuật truyền thống.

Short-limbed figures are common in traditional art.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Short-limbed nhé! check Stocky build – Thân hình chắc nịch, thấp đậm Phân biệt: Stocky build mô tả cơ thể có tỷ lệ ngắn và chắc chắn, nhưng không nhấn mạnh vào cả năm bộ phận ngắn như Short-limbed. Ví dụ: He has a stocky build with broad shoulders and strong arms. (Anh ấy có thân hình chắc nịch với đôi vai rộng và cánh tay mạnh mẽ.) check Compact physique – Thể hình nhỏ gọn Phân biệt: Compact physique mô tả cơ thể nhỏ gọn, cân đối và mạnh mẽ, nhưng không nhất thiết là có tay chân ngắn như Short-limbed. Ví dụ: His compact physique allows him to move quickly in martial arts. (Thể hình nhỏ gọn giúp anh ấy di chuyển nhanh trong võ thuật.) check Dwarf-like proportions – Tỷ lệ cơ thể giống người lùn Phân biệt: Dwarf-like proportions mô tả tỷ lệ cơ thể đặc biệt của người lùn, thường liên quan đến đặc điểm bẩm sinh, trong khi Short-limbed chỉ đơn thuần mô tả chiều dài tứ chi ngắn hơn bình thường. Ví dụ: The character in the folklore was described as having dwarf-like proportions. (Nhân vật trong truyền thuyết được miêu tả là có tỷ lệ cơ thể giống người lùn.) check Proportionally short limbs – Tứ chi ngắn theo tỷ lệ cơ thể Phân biệt: Proportionally short limbs nhấn mạnh vào sự cân đối giữa các phần của cơ thể với tay chân ngắn, còn Short-limbed là thuật ngữ tổng quát hơn. Ví dụ: His proportionally short limbs did not affect his athletic ability. (Tứ chi ngắn theo tỷ lệ không ảnh hưởng đến khả năng thể thao của anh ấy.)