VIETNAMESE

ngọ

giữa trưa

word

ENGLISH

midday

  
NOUN

/ˈmɪd.deɪ/

noon

Ngọ là khoảng thời gian giữa trưa trong ngày theo giờ âm lịch.

Ví dụ

1.

Lễ hội bắt đầu vào giờ ngọ với một nghi thức đặc biệt.

The festival starts at midday with a special ceremony.

2.

Nông dân nghỉ ngơi vào giờ ngọ trong mùa gặt.

Farmers take a break at midday during the harvest season.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của midday nhé! check Noon – Giữa trưa Phân biệt: Noon là cách gọi phổ biến nhất của khoảng thời gian 12 giờ trưa, trong khi midday có thể bao quát khoảng thời gian từ 11h sáng đến 1h chiều. Ví dụ: The clock struck noon, signaling the lunch break. (Đồng hồ điểm 12 giờ trưa, báo hiệu giờ nghỉ trưa.) check High noon – Đỉnh điểm giữa trưa Phân biệt: High noon nhấn mạnh thời điểm mặt trời ở điểm cao nhất, thường mang tính biểu tượng trong văn hóa phương Tây, khác với midday, vốn mang nghĩa chung về thời gian giữa ngày. Ví dụ: The cowboy duel was set for high noon. (Cuộc đấu súng giữa các cao bồi được ấn định vào đúng giữa trưa.) check Solar zenith – Đỉnh mặt trời Phân biệt: Solar zenith là thuật ngữ thiên văn chỉ thời điểm mặt trời đạt đến điểm cao nhất trong ngày tại một vị trí cụ thể, khác với midday, vốn mang nghĩa thông thường hơn. Ví dụ: The solar zenith occurs at different times depending on the location. (Đỉnh mặt trời xảy ra vào những thời điểm khác nhau tùy theo vị trí địa lý.) check Meridian time – Giờ thiên đỉnh Phân biệt: Meridian time có tính khoa học và dùng trong hệ thống thời gian chính xác, khác với midday, vốn mang ý nghĩa thông dụng hơn. Ví dụ: In ancient astronomy, meridian time was used to measure daily solar movements. (Trong thiên văn học cổ đại, giờ thiên đỉnh được sử dụng để đo chuyển động hàng ngày của mặt trời.)