VIETNAMESE

ngô khoai

ngô và khoai

word

ENGLISH

corn and potatoes

  
NOUN

/kɔːrn ənd pəˈteɪtoʊz/

“Ngô khoai” là tên gọi chung cho các loại củ như ngô và khoai, là các loại thực phẩm phổ biến, có thể chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.

Ví dụ

1.

Ngô khoai là nguyên liệu thiết yếu trong nhiều món ăn.

Corn and potatoes are essential ingredients in many dishes.

2.

Cô ấy đã luộc ngô khoai cho bữa tối.

She boiled corn and potatoes for dinner.

Ghi chú

Từ ngô khoai là tên gọi chung cho các loại củ như ngô và khoai, là các loại thực phẩm phổ biến, có thể chế biến thành nhiều món ăn khác nhau. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Tuber - Củ Ví dụ: Potatoes are one of the most commonly grown tubers worldwide. (Khoai tây là một trong những loại củ phổ biến nhất được trồng trên toàn cầu.) check Corn - Ngô Ví dụ: Corn is a versatile grain used in a wide variety of dishes. (Ngô là một loại ngũ cốc đa dụng được dùng trong nhiều món ăn khác nhau.) check Sweet potato - Khoai lang Ví dụ: Sweet potatoes are often roasted or mashed and served as a side dish. (Khoai lang thường được nướng hoặc nghiền và dùng như một món ăn phụ.)