VIETNAMESE

khoan khoái

nhẹ nhõm, thanh thản

ENGLISH

relieved

  
ADJ

/rɪˈlivd/

light, comforted

Khoan khoái là tính từ dùng để chỉ cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái trong lòng của một người.

Ví dụ

1.

Sau cuộc tìm kiếm dài, họ khoan khoái vì đã tìm được bé cún đi lạc bình an vô sự.

After a long search, they were relieved to find their lost dog safe and sound.

2.

Đóng dự án thành công khiến cả đội cảm thấy khoan khoái và thỏa mãn.

The successful completion of the project left the team feeling relieved and satisfied.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số cách diễn đạt khác cho "khoan khoái" nhé:

- Light (nhẹ nhàng, đơn giản, không nặng nề): trạng thái không gặp áp lực nặng nề.

Ví dụ: The atmosphere was light and cheerful. (Không khí nhẹ nhàng và vui vẻ.)

- Comforted (được an ủi, nhận sự an ủi): yên tâm và an lòng từ sự quan tâm của người khác.

Ví dụ: She felt comforted by her friend's supportive words. (Cô ấy cảm thấy được an ủi qua những lời động viên từ bạn.)