VIETNAMESE

Nghiên cứu cơ bản

Nghiên cứu nền tảng

word

ENGLISH

Basic Research

  
NOUN

/ˈbeɪsɪk rɪˈsɜːʧ/

Fundamental Research

Nghiên cứu cơ bản là nghiên cứu nhằm mở rộng hiểu biết về các nguyên lý cơ bản, không tập trung vào ứng dụng thực tiễn ngay lập tức.

Ví dụ

1.

Nghiên cứu cơ bản đặt nền tảng cho khoa học ứng dụng và công nghệ.

Basic research lays the foundation for applied science and technology.

2.

Chính phủ tài trợ cho nghiên cứu cơ bản để nâng cao khả năng đổi mới quốc gia.

Governments fund basic research to advance national innovation capabilities.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Basic Research nhé!

check Fundamental Research – Nghiên cứu nền tảng

Phân biệt: Fundamental Research tập trung vào việc khám phá các nguyên tắc cơ bản và lý thuyết khoa học, không nhất thiết phải có ứng dụng thực tế ngay lập tức.

Ví dụ: Scientists conduct fundamental research to understand the basic principles of quantum mechanics. (Các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu nền tảng để hiểu các nguyên tắc cơ bản của cơ học lượng tử.)

check Pure Research – Nghiên cứu thuần túy

Phân biệt: Pure Research không hướng đến việc giải quyết một vấn đề cụ thể mà nhằm mở rộng kiến thức chung, thường được thực hiện trong các lĩnh vực khoa học và triết học.

Ví dụ: Universities invest in pure research to advance human understanding of the universe. (Các trường đại học đầu tư vào nghiên cứu thuần túy để mở rộng sự hiểu biết của con người về vũ trụ.)

check Theoretical Research – Nghiên cứu lý thuyết

Phân biệt: Theoretical Research tập trung vào việc xây dựng, phân tích và kiểm tra các lý thuyết mà không nhất thiết phải có thực nghiệm ngay lập tức.

Ví dụ: His work in theoretical research contributed to new models in artificial intelligence. (Công trình nghiên cứu lý thuyết của anh ấy đã đóng góp vào các mô hình mới trong trí tuệ nhân tạo.)