VIETNAMESE
Nghiên cứu chuyên sâu
Nghiên cứu sâu rộng
ENGLISH
In-Depth Research
/ˌɪnˌdɛpθ rɪˈsɜːʧ/
Thorough Study, Detailed Investigation
Nghiên cứu chuyên sâu là việc tìm hiểu chi tiết và toàn diện về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.
Ví dụ
1.
Các học giả tiến hành nghiên cứu chuyên sâu để khám phá các vấn đề phức tạp một cách kỹ lưỡng.
Scholars undertake in-depth research to explore complex issues thoroughly.
2.
Các trường đại học ưu tiên tài trợ cho nghiên cứu chuyên sâu trong khoa học và công nghệ.
Universities prioritize funding for in-depth research in science and technology.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của In-Depth Research nhé!
Comprehensive Research – Nghiên cứu toàn diện
Phân biệt: Comprehensive Research nhấn mạnh vào phạm vi rộng và bao quát của nghiên cứu, bao gồm nhiều khía cạnh và góc nhìn khác nhau để đưa ra cái nhìn tổng thể về chủ đề.
Ví dụ: The scientist conducted comprehensive research on climate change. (Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu toàn diện về biến đổi khí hậu.)
Extensive Research – Nghiên cứu chuyên sâu rộng rãi
Phân biệt: Extensive Research nhấn mạnh vào quy mô và số lượng tài liệu tham khảo được sử dụng, thể hiện sự tìm hiểu kỹ lưỡng và nghiên cứu trên phạm vi lớn.
Ví dụ: The author did extensive research before writing the historical novel. (Tác giả đã thực hiện nghiên cứu chuyên sâu rộng rãi trước khi viết tiểu thuyết lịch sử.)
Thorough Research – Nghiên cứu kỹ lưỡng
Phân biệt: Thorough Research nhấn mạnh vào mức độ chi tiết và tỉ mỉ của quá trình nghiên cứu, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào.
Ví dụ: The legal team conducted thorough research before presenting the case. (Nhóm luật sư đã thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi trình bày vụ kiện.)
Detailed Research – Nghiên cứu chi tiết
Phân biệt: Detailed Research tập trung vào việc thu thập và phân tích thông tin ở mức độ chi tiết cao, nhằm cung cấp những dữ liệu cụ thể và chính xác về chủ đề nghiên cứu.
Ví dụ: His thesis is based on detailed research on ancient civilizations. (Luận án của anh ấy dựa trên nghiên cứu chi tiết về các nền văn minh cổ đại.)
Rigorous Research – Nghiên cứu nghiêm ngặt
Phân biệt: Rigorous Research nhấn mạnh vào sự chính xác, tuân theo phương pháp khoa học chặt chẽ và kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy cao của kết quả.
Ví dụ: The pharmaceutical company conducted rigorous research to ensure the safety of the new drug. (Công ty dược phẩm đã thực hiện nghiên cứu nghiêm ngặt để đảm bảo độ an toàn của loại thuốc mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết