VIETNAMESE
Nghiên cứu chuyên đề
Nghiên cứu cụ thể
ENGLISH
Specialized Research
/ˈspɛʃəlaɪzd rɪˈsɜːʧ/
Topic-Specific Study, Subject Analysis
Nghiên cứu chuyên đề là quá trình tìm hiểu chi tiết về một chủ đề cụ thể trong lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn.
Ví dụ
1.
Giáo sư khuyến khích sinh viên thực hiện nghiên cứu chuyên đề trong lĩnh vực mà họ quan tâm.
The professor encouraged students to conduct specialized research in their fields of interest.
2.
Nghiên cứu chuyên đề nâng cao chuyên môn và đóng góp vào đổi mới.
Specialized research enhances expertise and contributes to innovation.
Ghi chú
Specialized Research là một từ vựng thuộc học thuật và nghiên cứu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Focused Study – Nghiên cứu tập trung
Ví dụ: Specialized research involves a focused study on a specific topic.
(Nghiên cứu chuyên đề bao gồm việc tập trung tìm hiểu một chủ đề cụ thể.)
Field Research – Nghiên cứu thực địa
Ví dụ: Field research is often part of specialized studies in environmental science.
(Nghiên cứu thực địa thường là một phần của nghiên cứu chuyên đề trong khoa học môi trường.)
Topic Exploration – Khám phá chủ đề
Ví dụ: Topic exploration helps define the scope of specialized research.
(Khám phá chủ đề giúp xác định phạm vi của nghiên cứu chuyên đề.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết