DOL Dictionary
VIETNAMESE
nghĩ gần nghĩ xa
nghĩ ngợi đủ điều, suy nghĩ miên man
ENGLISH
overthink
VERB/ˌoʊvərˈθɪŋk/
think too much, overanalyze
Nghĩ gần nghĩ xa là suy nghĩ quá nhiều về một việc, thường tưởng tượng ra nhiều khả năng hoặc lo lắng về những điều chưa xảy ra. Trong tiếng Anh, từ này thường được diễn đạt là “overthink”.
Ví dụ
1.
Tối qua mình cứ nghĩ gần nghĩ xa về buổi phỏng vấn.
I kept overthinking the interview last night.
2.
Đừng nghĩ gần nghĩ xa, cứ hỏi cô ấy cho rõ.
Don’t overthink it; just ask her.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của overthink nhé!
Overthink – suy nghĩ quá nhiều, thường kèm lo lắng
Ví dụ:
She tends to overthink every small mistake.
(Cô ấy có xu hướng nghĩ quá nhiều về từng lỗi nhỏ.)
Think over – cân nhắc kỹ trước khi quyết định
Ví dụ:
Take a day to think over your options.
(Hãy dành một ngày để cân nhắc các lựa chọn của bạn.)
Contemplate – suy ngẫm sâu về một vấn đề
Ví dụ:
He sat quietly and contemplated his future.
(Anh ấy ngồi lặng lẽ và suy ngẫm về tương lai của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
