VIETNAMESE

nâu nâu

nâu nhạt, hơi nâu

word

ENGLISH

Light brown

  
ADJ

/laɪt braʊn/

Tan

Nâu nâu là màu nâu nhạt hoặc pha chút sáng.

Ví dụ

1.

Tấm thảm nâu nâu làm sáng căn phòng.

The light brown carpet brightens the room.

2.

Bộ lông nâu nâu phổ biến ở loài thỏ.

Light brown fur is common in rabbits.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Light brown nhé! Beige – Màu be Phân biệt: Beige sáng hơn và thường có sắc vàng nhạt. Ví dụ: The beige curtains make the room feel brighter. (Rèm màu be làm căn phòng sáng hơn.) Tan – Màu da rám nắng Phân biệt: Tan thường có sắc cam nhẹ hơn light brown. Ví dụ: The tan sofa fits perfectly in the living room. (Chiếc ghế sofa màu da rám nắng phù hợp hoàn hảo với phòng khách.) Caramel – Màu caramel Phân biệt: Caramel có tông vàng hoặc cam nhiều hơn light brown. Ví dụ: Her caramel-colored hair glowed under the sunlight. (Mái tóc màu caramel của cô ấy sáng lên dưới ánh nắng.)