VIETNAMESE

ngải phép

word

ENGLISH

magical herb

  
NOUN

/ˈmædʒ.ɪ.kəl hɜːrb/

enchanted plant

Ngải phép là loài cây được cho là có khả năng tạo ra phép thuật trong văn hóa dân gian.

Ví dụ

1.

Dân làng tin vào sức mạnh của các ngải phép.

The villagers believed in the power of magical herbs.

2.

Truyền thuyết về ngải phép rất phổ biến trong truyện dân gian.

Legends about magical herbs are common in folktales.

Ghi chú

Từ Magical herb là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa dân gian và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Herbal medicine - Y học thảo dược Ví dụ: In traditional beliefs, magical herbs are sometimes used for herbal medicine. (Trong tín ngưỡng truyền thống, ngải phép đôi khi được sử dụng trong y học thảo dược.) check Witchcraft and sorcery - Phù thủy và ma thuật Ví dụ: Many folktales describe witches using magical herbs for sorcery. (Nhiều câu chuyện dân gian mô tả phù thủy sử dụng ngải phép để làm ma thuật.) check Protective charms - Bùa hộ mệnh Ví dụ: Some magical herbs are believed to serve as protective charms against evil spirits. (Một số loại ngải phép được cho là có tác dụng như bùa hộ mệnh chống lại tà ma.) check Mystical rituals - Nghi lễ huyền bí Ví dụ: Magical herbs are often used in mystical rituals to summon spirits. (Ngải phép thường được sử dụng trong các nghi lễ huyền bí để triệu hồi linh hồn.) check Sacred plant - Cây linh thiêng Ví dụ: In folklore, the magical herb is considered a sacred plant with supernatural properties. (Trong văn hóa dân gian, ngải phép được coi là một loài cây linh thiêng có năng lực siêu nhiên.)