VIETNAMESE
nếp sống văn minh
ENGLISH
civilized lifestyle
/ˈsɪv.ɪ.laɪzd ˈlaɪf.staɪl/
cultured way of life
Nếp sống văn minh là lối sống thể hiện sự lịch sự, văn hóa và kỷ luật.
Ví dụ
1.
Nếp sống văn minh thúc đẩy sự hài hòa trong xã hội.
A civilized lifestyle promotes harmony in society.
2.
Giáo dục thúc đẩy nếp sống văn minh ở giới trẻ.
Education fosters a civilized lifestyle in youth.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của civilized lifestyle nhé!
Cultured way of life - Lối sống có văn hóa
Phân biệt:
Cultured way of life nhấn mạnh vào sự tinh tế và lịch thiệp trong hành vi cá nhân, trong khi civilized lifestyle bao hàm cả yếu tố kỷ luật và ứng xử xã hội.
Ví dụ:
A cultured way of life includes appreciation for arts and literature.
(Lối sống có văn hóa bao gồm sự trân trọng nghệ thuật và văn học.)
Refined living standards - Chuẩn mực sống tinh tế
Phân biệt:
Refined living standards đề cập đến mức sống cao và sự phát triển về mặt tiện nghi, trong khi civilized lifestyle tập trung vào ứng xử và đạo đức xã hội.
Ví dụ:
Refined living standards in major cities offer high-quality services and comfort.
(Chuẩn mực sống tinh tế ở các thành phố lớn mang lại dịch vụ chất lượng cao và sự thoải mái.)
Ethical way of life - Lối sống đạo đức
Phân biệt:
Ethical way of life nhấn mạnh vào việc sống theo các nguyên tắc đạo đức, trong khi civilized lifestyle tập trung vào hành vi lịch sự và phù hợp với xã hội.
Ví dụ:
An ethical way of life promotes honesty, kindness, and responsibility.
(Lối sống đạo đức khuyến khích sự trung thực, nhân ái và trách nhiệm.)
Progressive social behavior - Hành vi xã hội tiến bộ
Phân biệt:
Progressive social behavior chỉ sự tiến bộ trong cách cư xử và giao tiếp, trong khi civilized lifestyle có thể bao gồm cả yếu tố văn hóa và truyền thống.
Ví dụ:
A progressive social behavior encourages gender equality and environmental awareness.
(Hành vi xã hội tiến bộ khuyến khích bình đẳng giới và ý thức bảo vệ môi trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết