VIETNAMESE

nền văn minh cổ đại

word

ENGLISH

ancient civilization

  
NOUN

/ˈeɪn.ʃənt ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/

Nền văn minh cổ đại là các nền văn minh phát triển sớm trong lịch sử nhân loại.

Ví dụ

1.

Kim tự tháp là một thành tựu vĩ đại của nền văn minh cổ đại.

The pyramids are a great achievement of ancient civilization.

2.

Hiện vật từ nền văn minh cổ đại cung cấp cái nhìn sâu sắc về xã hội thời xưa.

Artifacts from ancient civilization provide insight into past societies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ancient civilization nhé! check Early human societies - Các xã hội loài người sơ khai Phân biệt: Early human societies tập trung vào các cộng đồng con người từ thời kỳ đầu, trong khi ancient civilization thường chỉ những nền văn minh có hệ thống chính trị và văn hóa phát triển. Ví dụ: Early human societies relied on hunting and gathering for survival. (Các xã hội loài người sơ khai phụ thuộc vào săn bắn và hái lượm để sinh tồn.) check Classical civilization - Nền văn minh cổ điển Phân biệt: Classical civilization thường chỉ các nền văn minh như Hy Lạp và La Mã, trong khi ancient civilization có thể bao gồm cả Ai Cập, Lưỡng Hà và Trung Quốc cổ đại. Ví dụ: Greek and Roman cultures played a key role in shaping classical civilization. (Văn hóa Hy Lạp và La Mã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nền văn minh cổ điển.) check Primeval civilization - Nền văn minh nguyên thủy Phân biệt: Primeval civilization nhấn mạnh vào những nền văn minh thời kỳ đầu chưa phát triển hoàn chỉnh, khác với ancient civilization, vốn đã có tổ chức và công nghệ phức tạp hơn. Ví dụ: Primeval civilization relied heavily on natural resources and primitive tools. (Nền văn minh nguyên thủy phụ thuộc nhiều vào tài nguyên thiên nhiên và công cụ thô sơ.) check Neolithic culture - Văn hóa thời kỳ đồ đá mới Phân biệt: Neolithic culture đề cập đến các nền văn hóa thuộc thời kỳ đồ đá mới, trong khi ancient civilization có thể bao gồm cả những nền văn minh phát triển muộn hơn. Ví dụ: Neolithic culture marked the beginning of agriculture and permanent settlements. (Văn hóa thời kỳ đồ đá mới đánh dấu sự khởi đầu của nông nghiệp và định cư lâu dài.)