VIETNAMESE

nền văn minh

word

ENGLISH

civilization

  
NOUN

/ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/

Nền văn minh là sự phát triển cao về kinh tế, văn hóa, xã hội của một cộng đồng.

Ví dụ

1.

Các nền văn minh cổ đại để lại nhiều hiện vật đáng chú ý.

Ancient civilizations left behind remarkable artifacts.

2.

Nền văn minh dựa trên tri thức và đổi mới.

Civilization depends on knowledge and innovation.

Ghi chú

Từ civilization là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Civilized (adjective) - Văn minh, có giáo dục Ví dụ: A civilized society respects human rights and the rule of law. (Một xã hội văn minh tôn trọng nhân quyền và pháp luật.) check Civilize (verb) - Làm cho văn minh, khai hóa Ví dụ: Education helps to civilize people and promote better living conditions. (Giáo dục giúp con người trở nên văn minh và cải thiện điều kiện sống.) check Civilizing (adjective) - Mang tính khai hóa, làm cho phát triển Ví dụ: Trade played a civilizing role in the development of early civilizations. (Thương mại đóng vai trò khai hóa trong sự phát triển của các nền văn minh sơ khai.)