VIETNAMESE

nền độc lập

word

ENGLISH

independence

  
NOUN

/ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns/

sovereignty

Nền độc lập là trạng thái tự do không bị kiểm soát bởi nước khác.

Ví dụ

1.

Đất nước kỷ niệm 50 năm nền độc lập.

The nation celebrated 50 years of independence.

2.

Nền độc lập là nền tảng của niềm tự hào dân tộc.

Independence is a cornerstone of national pride.

Ghi chú

Từ independence là một từ vựng thuộc lĩnh vực chính trị và xã hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Independent (adjective) - Độc lập, không phụ thuộc Ví dụ: The country became independent after years of colonial rule. (Đất nước trở nên độc lập sau nhiều năm bị cai trị bởi thực dân.) check Independently (adverb) - Một cách độc lập Ví dụ: She worked independently without relying on her team. (Cô ấy làm việc một cách độc lập mà không phụ thuộc vào nhóm của mình.) check Independency (noun) - Sự độc lập, tự chủ Ví dụ: The country fought for its independency against foreign powers. (Đất nước đã chiến đấu để giành lấy sự độc lập khỏi các thế lực ngoại bang.)