VIETNAMESE

nặng vía

word

ENGLISH

heavy aura

  
NOUN

/ˈhɛv.i ˈɔː.rə/

strong spiritual energy

Nặng vía là trạng thái khiến trẻ nhỏ khó chịu hoặc quấy khóc khi gặp người lạ.

Ví dụ

1.

Người ta tin rằng nặng vía có thể mang lại xui xẻo.

People believe that a heavy aura can bring bad luck.

2.

Một số người tin rằng người nặng vía không nên đến gần trẻ sơ sinh.

Some believe that people with a heavy aura should avoid newborns.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của heavy aura nhé! check Strong presence – Sự hiện diện mạnh mẽ Phân biệt: Strong presence có thể chỉ sự ảnh hưởng lớn của một người trong một không gian, trong khi heavy aura nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu mà người đó mang lại. Ví dụ: The leader had a strong presence that commanded respect. (Nhà lãnh đạo có một sự hiện diện mạnh mẽ khiến mọi người phải tôn trọng.) check Oppressive atmosphere – Bầu không khí nặng nề Phân biệt: Oppressive atmosphere chỉ cảm giác căng thẳng trong môi trường xung quanh, có thể do nhiều người tạo ra, trong khi heavy aura có thể do một cá nhân cụ thể mang lại. Ví dụ: The oppressive atmosphere in the room made everyone uncomfortable. (Bầu không khí nặng nề trong căn phòng khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.) check Intimidating energy – Năng lượng đáng sợ Phân biệt: Intimidating energy nhấn mạnh vào sự đáng sợ mà một người tỏa ra, trong khi heavy aura có thể bao gồm cả sự khó chịu và ám ảnh. Ví dụ: His intimidating energy made people hesitant to approach him. (Năng lượng đáng sợ của anh ấy khiến mọi người ngần ngại tiếp cận.) check Unsettling vibe – Cảm giác bất an Phân biệt: Unsettling vibe mang tính trừu tượng và cảm giác bất an nhẹ nhàng hơn heavy aura, vốn có thể mạnh mẽ hơn và tạo ra tác động rõ rệt. Ví dụ: There was an unsettling vibe in the abandoned house. (Có một cảm giác bất an trong căn nhà bỏ hoang.)