VIETNAMESE
nàng tiên
ENGLISH
fairy
/ˈfeə.ri/
Nàng tiên là nhân vật thần thoại có vẻ đẹp và phép thuật, thường xuất hiện trong truyện cổ tích.
Ví dụ
1.
Nàng tiên ban cho đứa trẻ ba điều ước.
The fairy granted the child three wishes.
2.
Một nàng tiên tốt bụng đã giúp dân làng trong hạn hán.
A kind fairy helped the villagers during the drought.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fairy nhé!
Sprite – Tiểu tiên
Phân biệt:
Sprite thường được dùng để chỉ những tiên nhỏ bé, có hình dáng giống con người nhưng mang vẻ nghịch ngợm, trong khi fairy có thể chỉ cả các tiên nữ có phép thuật.
Ví dụ:
Sprites are known for their mischievous nature in folklore.
(Tiểu tiên nổi tiếng với bản tính tinh nghịch trong truyền thuyết.)
Nymph – Nữ thần thiên nhiên
Phân biệt:
Nymph là sinh vật thần thoại gắn liền với tự nhiên (rừng, sông, biển), khác với fairy, vốn thường có cánh và phép thuật riêng.
Ví dụ:
The nymphs of the forest were said to protect the trees from harm.
(Các nữ thần rừng được cho là bảo vệ cây cối khỏi nguy hiểm.)
Pixie – Tiểu yêu
Phân biệt:
Pixie là một loại sinh vật nhỏ có cánh, thường được miêu tả là vui nhộn và tinh nghịch hơn fairy, vốn có thể mang vẻ đẹp duyên dáng hơn.
Ví dụ:
Pixies are playful creatures that love to play tricks on humans.
(Tiểu yêu là những sinh vật vui nhộn thích chơi khăm con người.)
Elfin – Sinh vật tiên nhỏ
Phân biệt:
Elfin dùng để chỉ những sinh vật có ngoại hình giống tiên nhưng có thể không có phép thuật mạnh mẽ như fairy.
Ví dụ:
The elfin folk lived in hidden villages deep in the mountains.
(Dân tộc tiên nhỏ sống trong các ngôi làng ẩn mình sâu trong núi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết