VIETNAMESE
nắng mưa
thời tiết thay đổi
ENGLISH
sun and rain
/sʌn ənd reɪn/
mixed weather
Nắng mưa là hiện tượng thời tiết thay đổi liên tục giữa nắng và mưa.
Ví dụ
1.
Nắng mưa xen kẽ suốt cả ngày.
Sun and rain alternated throughout the day.
2.
Khu vườn phát triển mạnh dù có nắng mưa.
The garden flourished despite the sun and rain.
Ghi chú
Nắng mưa là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Nắng mưa nhé!
Nghĩa 1: Thời tiết thay đổi giữa nắng và mưa.
Tiếng Anh: Sun and rain
Ví dụ: Sun and rain alternated throughout the day.
(Nắng mưa xen kẽ suốt cả ngày.)
Nghĩa 2: Ẩn dụ cho sự thay đổi thất thường, khó lường của hoàn cảnh hoặc cảm xúc.
Tiếng Anh: Ups and downs
Ví dụ: Life is full of ups and downs that test our resilience.
(Cuộc sống đầy những nắng mưa thử thách sự kiên cường của chúng ta.)
Nghĩa 3: Công việc hoặc hoàn cảnh khó khăn, phải chịu nhiều vất vả ngoài trời.
Tiếng Anh: Exposure to the elements
Ví dụ: Farmers endure exposure to the elements to cultivate their crops.
(Nông dân chịu đựng nắng mưa để canh tác cây trồng.)
Nghĩa 4: Sự chịu đựng hoặc hy sinh, thường để hoàn thành một nhiệm vụ.
Tiếng Anh: Weathering challenges
Ví dụ: She succeeded in her career by weathering many challenges.
(Cô ấy thành công trong sự nghiệp nhờ chịu đựng nắng mưa của thử thách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết