VIETNAMESE

mùa nắng

mùa khô

word

ENGLISH

sunny season

  
NOUN

/ˈsʌn.i ˈsiː.zən/

bright season

Mùa nắng là thời gian trong năm có nhiều ánh sáng mặt trời và ít mưa.

Ví dụ

1.

Mùa nắng là thời điểm lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.

The sunny season is perfect for outdoor activities.

2.

Nông dân chuẩn bị ruộng đồng trong mùa nắng.

Farmers prepare their fields during the sunny season.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Season nhé! check Period – Khoảng thời gian cụ thể có sự kiện hoặc đặc điểm nhất định Phân biệt: Period mang tính chung chung và không chỉ giới hạn trong khái niệm tự nhiên như season. Ví dụ: The period of Renaissance shaped European culture. (Thời kỳ Phục hưng đã định hình văn hóa châu Âu.) check Epoch – Giai đoạn lịch sử Phân biệt: Epoch thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, và thường kéo dài hơn season. Ví dụ: The Ice Age was an epoch of extreme cold. (Kỷ Băng Hà là một thời kỳ cực lạnh.) check Cycle – Chu kỳ Phân biệt: Cycle nhấn mạnh vào tính lặp lại, trong khi season chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm. Ví dụ: The cycle of the moon influences tides. (Chu kỳ của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.) check Interval – Khoảng thời gian giữa hai sự kiện Phân biệt: Interval thường ngắn hơn và không mang ý nghĩa tự nhiên như season. Ví dụ: The interval between classes is 15 minutes. (Khoảng thời gian giữa các tiết học là 15 phút.) check Term – Giai đoạn Phân biệt: Term liên quan nhiều đến cấu trúc thời gian hơn là hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: The school term ends in December. (Học kỳ kết thúc vào tháng 12.)