VIETNAMESE

nạn buôn người

word

ENGLISH

human trafficking

  
PHRASE

/ˈhjumən ˈtræfɪkɪŋ/

"Nạn buôn người" là hành vi bất hợp pháp của việc vận chuyển, giao dịch hoặc bóc lột người, thường nhằm mục đích lao động cưỡng bức hoặc tình dục.

Ví dụ

1.

Nạn buôn người là một vấn đề nghiêm trọng đang được các tổ chức quốc tế nỗ lực chống lại.

Human trafficking is a serious issue that international organizations are working to combat.

2.

Những nỗ lực chống lại nạn buôn người bao gồm hợp tác quốc tế và các luật nghiêm ngặt hơn.

Efforts to combat human trafficking include international cooperation and stricter laws.

Ghi chú

Human trafficking là một từ vựng thuộc lĩnh vực pháp lý và xã hội học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Slave trade – Buôn bán nô lệ Ví dụ: The history of the slave trade is a dark chapter in human history. (Lịch sử của nạn buôn bán nô lệ là một chương tối trong lịch sử nhân loại.) check Forced labor – Lao động cưỡng bức Ví dụ: Many victims of human trafficking are subjected to forced labor in illegal industries. (Nhiều nạn nhân của nạn buôn người bị ép buộc lao động trong các ngành công nghiệp bất hợp pháp.) check Sex trafficking – Buôn bán tình dục Ví dụ: Sex trafficking is a grave violation of human rights. (Buôn bán tình dục là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người.) check Exploitation – Sự bóc lột Ví dụ: Human trafficking often involves the exploitation of vulnerable individuals. (Nạn buôn người thường xuyên liên quan đến sự bóc lột các cá nhân dễ bị tổn thương.)