VIETNAMESE

sự nằm ườn ra

word

ENGLISH

lounging

  
NOUN

/ˈlaʊndʒɪŋ/

lazing

Sự nằm ườn ra là hành động nằm dài mà không làm gì cả.

Ví dụ

1.

Sự nằm ườn ra cả ngày là thói quen của anh ấy.

Lounging all day is his habit.

2.

Cô ấy dành cả buổi chiều để sự nằm ườn ra.

She spent the afternoon lounging.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lounging nhé! check Relaxing Phân biệt: Relaxing mang tính tích cực và thoải mái, không có sự lười biếng như lounging. Ví dụ: She spent the afternoon relaxing by the pool. (Cô ấy dành cả buổi chiều thư giãn bên hồ bơi.) check Reclining Phân biệt: Reclining chỉ tư thế nằm ngửa hoặc dựa vào ghế một cách thoải mái. Ví dụ: He was reclining in his chair, enjoying the view. (Anh ấy đang ngả lưng trên ghế, ngắm nhìn khung cảnh.) check Sprawling Phân biệt: Sprawling nhấn mạnh vào sự không gọn gàng hoặc thoải mái quá mức. Ví dụ: He was sprawling across the couch, watching TV. (Anh ấy nằm dài trên ghế sofa, xem TV.)