VIETNAMESE

nam kì

word

ENGLISH

Southern Region

  
NOUN

/ˈsʌð.ən ˈriː.dʒən/

Nam Kì là vùng đất phía nam Việt Nam, có vai trò lịch sử quan trọng.

Ví dụ

1.

Nam Kì nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.

The Southern Region of Vietnam is known for its rich cultural heritage.

2.

Nhiều món ăn truyền thống ở Nam Kì chịu ảnh hưởng từ nguyên liệu nhiệt đới.

Many traditional dishes in the Southern Region are influenced by tropical ingredients.

Ghi chú

Từ Southern Region là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý và lịch sử Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Mekong Delta - Đồng bằng sông Cửu Long Ví dụ: The Southern Region of Vietnam includes the Mekong Delta, known for its fertile land and floating markets. (Nam Kỳ bao gồm Đồng bằng sông Cửu Long, nổi tiếng với đất đai màu mỡ và chợ nổi.) check Cochinchina - Nam Kỳ Lục tỉnh Ví dụ: During the colonial period, Cochinchina was the French designation for the Southern Region of Vietnam. (Trong thời kỳ thuộc địa, Nam Kỳ Lục tỉnh được người Pháp gọi là Cochinchina.) check Tropical climate - Khí hậu nhiệt đới Ví dụ: The Southern Region has a tropical climate with two distinct seasons: dry and rainy. (Nam Kỳ có khí hậu nhiệt đới với hai mùa rõ rệt: mùa khô và mùa mưa.) check Rice cultivation - Trồng lúa Ví dụ: The Southern Region is known as the rice basket of Vietnam due to its vast agricultural land. (Nam Kỳ được biết đến là vựa lúa của Việt Nam nhờ đất nông nghiệp rộng lớn.)