VIETNAMESE

năm dương lịch

word

ENGLISH

solar year

  
NOUN

/ˈsəʊ.lər jɪr/

Năm dương lịch là năm tính theo lịch Gregorian, sử dụng phổ biến trên thế giới.

Ví dụ

1.

Năm dương lịch có 365 ngày.

The solar year consists of 365 days.

2.

Các sự kiện được lên lịch theo năm dương lịch.

Events are scheduled according to the solar year.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của solar year nhé! check Gregorian year – Năm dương lịch theo lịch Gregorian Phân biệt: Gregorian year là thuật ngữ cụ thể hơn, chỉ hệ thống lịch do Giáo hoàng Gregory XIII ban hành, trong khi solar year là cách tính thời gian dựa trên chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời. Ví dụ: The Gregorian year consists of 365 days, with an extra day added in leap years. (Năm dương lịch theo lịch Gregorian có 365 ngày, với một ngày nhuận được thêm vào các năm nhuận.) check Tropical year – Năm chí tuyến Phân biệt: Tropical year là thuật ngữ thiên văn học mô tả khoảng thời gian Mặt Trời quay lại cùng một điểm trên hoàng đạo, trong khi solar year có thể bao gồm nhiều cách tính liên quan đến Mặt Trời. Ví dụ: A tropical year determines the timing of equinoxes and solstices. (Năm chí tuyến xác định thời điểm của các ngày xuân phân và hạ chí.) check Calendar year – Năm theo lịch Phân biệt: Calendar year là thuật ngữ chung dùng để chỉ một chu kỳ 12 tháng theo bất kỳ hệ thống lịch nào, trong khi solar year cụ thể hơn về chu kỳ của Trái Đất quanh Mặt Trời. Ví dụ: Most businesses operate on a standard calendar year from January to December. (Hầu hết các doanh nghiệp hoạt động theo năm lịch tiêu chuẩn từ tháng Một đến tháng Mười Hai.) check Astronomical year – Năm thiên văn Phân biệt: Astronomical year tập trung vào cách đo thời gian dựa trên các hiện tượng thiên văn, trong khi solar year chỉ giới hạn trong chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời. Ví dụ: Astronomical years help scientists track celestial events accurately. (Năm thiên văn giúp các nhà khoa học theo dõi các sự kiện trên bầu trời một cách chính xác.)