VIETNAMESE
nách lá
ENGLISH
Leaf axil
/liːf ˈæksɪl/
“Nách lá” là phần ở dưới kẽ lá của cây, thường là nơi các chồi mới hoặc hoa mọc lên.
Ví dụ
1.
Các chồi mới thường mọc ở nách lá.
New shoots often grow in the leaf axil.
2.
Nách lá là nơi thường xuất hiện các chồi hoa.
The leaf axil is a common place for flower buds to appear.
Ghi chú
Từ Nách lá là một từ vựng thuộc thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Axillary bud - Chồi nách
Ví dụ:
The leaf axil often contains an axillary bud, which can develop into a new branch or flower.
(Nách lá thường chứa một chồi nách, có thể phát triển thành cành hoặc hoa mới.)
Branching pattern - Kiểu phân nhánh
Ví dụ:
The arrangement of leaf axils determines the branching pattern of a plant.
(Sự sắp xếp của nách lá quyết định kiểu phân nhánh của cây.)
Lateral shoot - Chồi bên
Ví dụ:
A lateral shoot, which grows from the leaf axil, can become a new stem or branch.
(Chồi bên, mọc từ nách lá, có thể trở thành thân hoặc cành mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết