VIETNAMESE

mừng tân gia

word

ENGLISH

housewarming party

  
NOUN

/ˈhaʊsˌwɔːrmɪŋ ˈpɑːr.ti/

Mừng tân gia là lễ kỷ niệm khi một gia đình chuyển vào nhà mới.

Ví dụ

1.

Lễ mừng tân gia là dịp chúc mừng ngôi nhà mới.

A housewarming party is a time to celebrate a new home.

2.

Bạn bè mang quà đến lễ mừng tân gia.

Friends brought gifts to the housewarming party.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của housewarming party nhé! check New home celebration – Lễ kỷ niệm nhà mới Phân biệt: New home celebration có thể bao gồm cả các nghi lễ tôn giáo hoặc phong tục, trong khi housewarming party chỉ đơn giản là một bữa tiệc chào mừng. Ví dụ: They hosted a new home celebration with family prayers and blessings. (Họ tổ chức một lễ kỷ niệm nhà mới với lời cầu nguyện và phước lành từ gia đình.) check Home blessing ceremony – Lễ chúc phúc nhà mới Phân biệt: Home blessing ceremony thường bao gồm yếu tố tôn giáo, trong khi housewarming party có thể chỉ đơn thuần là một buổi tiệc xã giao. Ví dụ: A priest was invited to conduct a home blessing ceremony for the new residence. (Một vị linh mục được mời đến để thực hiện nghi lễ chúc phúc cho ngôi nhà mới.) check Moving-in gathering – Buổi tụ họp khi vào nhà mới Phân biệt: Moving-in gathering mang ý nghĩa thân mật hơn, có thể chỉ là một cuộc gặp mặt nhỏ thay vì một buổi tiệc chính thức như housewarming party. Ví dụ: They held a casual moving-in gathering with close friends. (Họ tổ chức một buổi tụ họp đơn giản khi chuyển vào nhà mới cùng bạn bè thân thiết.) check House dedication event – Sự kiện dành riêng cho nhà mới Phân biệt: House dedication event có thể bao gồm các hoạt động như làm lễ, trong khi housewarming party thường tập trung vào tiệc mừng. Ví dụ: The house dedication event included a small ceremony and a communal feast. (Sự kiện dành riêng cho nhà mới bao gồm một nghi lễ nhỏ và một bữa tiệc chung.)