VIETNAMESE
mùng 3
ENGLISH
the third day of the lunar month
/ðə θɝːd deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/
Mùng 3 là ngày thứ ba của tháng âm lịch, trong Tết Nguyên Đán thường là ngày hóa vàng và kết thúc những ngày chúc Tết chính.
Ví dụ
1.
Vào mùng 3, người ta hóa vàng mã.
On the third day of the lunar month, people burn votive offerings.
2.
Mùng 3 đánh dấu kết thúc những ngày Tết chính.
The third day of the lunar month marks the end of the main festivities.
Ghi chú
Từ Mùng 3 là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và phong tục Tết Nguyên Đán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những nghi lễ và phong tục vào ngày mùng 3 âm lịch nhé!
Burning votive offerings - Hóa vàng
Ví dụ:
On the third day of the lunar month, many families perform the burning of votive offerings to send gifts to their ancestors.
(Vào ngày mùng 3 âm lịch, nhiều gia đình thực hiện nghi thức hóa vàng để gửi lễ vật đến tổ tiên.)
Farewell ceremony for ancestors - Lễ tiễn tổ tiên
Ví dụ:
The farewell ceremony for ancestors marks the conclusion of New Year's offerings.
(Lễ tiễn tổ tiên đánh dấu sự kết thúc của các lễ cúng Tết.)
Last day of official New Year celebrations - Ngày cuối của Tết chính
Ví dụ:
In many households, the third day of the lunar month is considered the last day of official New Year celebrations.
(Ở nhiều gia đình, ngày mùng 3 âm lịch được coi là ngày cuối của Tết chính.)
Visiting temples for blessings - Đi chùa cầu phúc
Ví dụ:
Many people visit temples on the third day of the lunar month for blessings and good fortune.
(Nhiều người đi chùa vào ngày mùng 3 âm lịch để cầu phúc và may mắn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết