VIETNAMESE

mùng 1

word

ENGLISH

the first day of the lunar month

  
NOUN

/ðə fɜːrst deɪ ʌv ðə ˈluː.nɚ mʌnθ/

Mùng 1 là ngày đầu tiên của tháng âm lịch, thường mang ý nghĩa khởi đầu và may mắn trong văn hóa phương Đông.

Ví dụ

1.

Vào mùng 1, mọi người đi chùa cầu nguyện.

On the first day of the lunar month, people visit temples to pray.

2.

Mùng 1 được coi là ngày may mắn.

The first day of the lunar month is considered auspicious.

Ghi chú

Từ Mùng 1 là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và lịch âm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan đến ngày đầu tháng âm lịch nhé! check New moon festival - Lễ hội trăng non Ví dụ: Some Asian cultures hold a New Moon Festival on the first day of the lunar month. (Một số nền văn hóa châu Á tổ chức Lễ hội trăng non vào ngày mùng 1 âm lịch.) check Auspicious beginning - Khởi đầu may mắn Ví dụ: Many people believe that an auspicious beginning on the first day of the lunar month ensures a successful month. (Nhiều người tin rằng một khởi đầu may mắn vào mùng 1 sẽ đảm bảo một tháng suôn sẻ.) check Taboo observance - Kiêng kỵ ngày đầu tháng Ví dụ: In Vietnamese culture, there are many taboo observances on the first day of the lunar month. (Trong văn hóa Việt Nam, có nhiều điều kiêng kỵ vào ngày mùng 1 âm lịch.) check Good fortune prayers - Cầu may mắn Ví dụ: Many families go to the temple for good fortune prayers on the first day of the lunar month. (Nhiều gia đình đi chùa cầu may mắn vào ngày mùng 1 âm lịch.)