VIETNAMESE

mức trọng yếu tổng thể

trọng yếu toàn diện

word

ENGLISH

Overall materiality

  
NOUN

/ˈoʊvərˌɔːl məˌtɪərɪˈælɪti/

Global materiality

"Mức trọng yếu tổng thể" là mức độ quan trọng của thông tin tài chính đối với toàn bộ báo cáo tài chính.

Ví dụ

1.

Mức trọng yếu tổng thể ảnh hưởng đến quyết định tài chính.

Overall materiality impacts financial decisions.

2.

Mức trọng yếu tổng thể đảm bảo tính liên quan.

Overall materiality ensures relevance.

Ghi chú

Từ Mức trọng yếu tổng thể là một từ vựng thuộc lĩnh vực kế toán và kiểm toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Audit Materiality - Mức trọng yếu kiểm toán Ví dụ: Overall materiality is determined during the audit planning stage. (Mức trọng yếu tổng thể được xác định trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán.) check Financial Threshold - Ngưỡng tài chính Ví dụ: Financial thresholds help auditors assess overall materiality. (Ngưỡng tài chính giúp kiểm toán viên đánh giá mức trọng yếu tổng thể.) check Risk Assessment - Đánh giá rủi ro Ví dụ: Risk assessment plays a key role in setting overall materiality levels. (Đánh giá rủi ro đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập mức trọng yếu tổng thể.)