VIETNAMESE

Mục điểm sách

Đánh giá sách

word

ENGLISH

Book review

  
NOUN

/bʊk rɪˈvjuː/

Critique

“Mục điểm sách” là phần nhận xét, đánh giá về sách.

Ví dụ

1.

Tạp chí có một mục điểm sách rất hay.

The magazine has a great book review section.

2.

Anh ấy viết một mục điểm sách chi tiết.

He wrote a detailed book review.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của book review nhé! check Literary critique - Bài phê bình văn học Phân biệt: Literary critique là bài đánh giá chuyên sâu về giá trị nghệ thuật và nội dung của sách, khác với book review có thể chỉ nhận xét chung chung. Ví dụ: The author received a positive literary critique from scholars. (Tác giả nhận được bài phê bình văn học tích cực từ các học giả.) check Reading commentary - Bình luận sách Phân biệt: Reading commentary là nhận xét cá nhân hoặc thảo luận về nội dung sách, khác với book review có thể mang tính chuyên môn hơn. Ví dụ: The club members shared their reading commentary on the novel. (Các thành viên câu lạc bộ chia sẻ bình luận sách về tiểu thuyết.) check Editorial review - Đánh giá biên tập Phân biệt: Editorial review là bài đánh giá do các biên tập viên hoặc chuyên gia thực hiện, khác với book review có thể đến từ độc giả chung. Ví dụ: The book received an excellent editorial review before publication. (Cuốn sách nhận được đánh giá biên tập xuất sắc trước khi xuất bản.)