VIETNAMESE

Môn thuế

Thuế học, Quản lý thuế

word

ENGLISH

Taxation

  
NOUN

/tækˈseɪʃən/

Tax Law, Revenue Systems

“Môn thuế” là môn học nghiên cứu về luật và quy định liên quan đến thuế.

Ví dụ

1.

Môn thuế bao gồm các nguyên lý thu thuế và tuân thủ pháp luật.

Taxation covers principles of tax collection and compliance.

2.

Học sinh trong khóa học môn thuế đã nghiên cứu các quy định thuế doanh nghiệp và cá nhân.

Students in the taxation course studied corporate and personal tax regulations.

Ghi chú

English Language là một từ vựng thuộc ngôn ngữ học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Grammar and Syntax – Ngữ pháp và cú pháp Ví dụ: English language courses focus heavily on grammar and syntax rules. (Các khóa học tiếng Anh tập trung nhiều vào các quy tắc ngữ pháp và cú pháp.) check Listening Skills – Kỹ năng nghe Ví dụ: Listening skills are an integral part of English language classes. (Kỹ năng nghe là một phần không thể thiếu trong các lớp học tiếng Anh.) check Speaking Practice – Thực hành nói Ví dụ: English language courses emphasize speaking practice for fluency. (Các khóa học tiếng Anh nhấn mạnh vào thực hành nói để lưu loát.) check Reading Comprehension – Đọc hiểu Ví dụ: Reading comprehension exercises help improve understanding in English language studies. (Các bài tập đọc hiểu giúp cải thiện khả năng hiểu trong học tiếng Anh.) check Writing Skills – Kỹ năng viết Ví dụ: Writing skills are developed through essay assignments in English language courses. (Kỹ năng viết được phát triển thông qua các bài tập viết luận trong các khóa học tiếng Anh.)